Giải pháp lưu trữ, đồng bộ và bảo mật dữ liệu toàn diện
Thiết bị NAS Synology DS423 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu quản lý, bảo vệ và chia sẻ dữ liệu của các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Với khả năng tích hợp sao lưu tệp tin, ảnh, tài liệu và các dạng dữ liệu khác, DS423 cung cấp một nền tảng linh hoạt để bảo vệ tài sản số của bạn đồng thời hỗ trợ giám sát video chuyên nghiệp.
Đám mây riêng tư cho truy cập liền mạch trên mọi thiết bị
Tạo một kho lưu trữ trung tâm để lưu giữ, đồng bộ hóa và truy cập dữ liệu từ máy tính, điện thoại thông minh và máy tính bảng ở bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào. Người dùng có thể làm việc mượt mà giữa các nền tảng khác nhau thông qua ứng dụng di động, phần mềm máy tính để bàn hoặc giao diện trình duyệt web. Tính năng tạo phiên bản cho phép khôi phục nhanh chóng các tệp tin bị xóa vô tình, bị hỏng hoặc bị ảnh hưởng bởi phần mềm độc hại.
Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng đồng bộ hóa giữa nhiều thiết bị NAS Synology và chia sẻ dữ liệu với người dùng khác thông qua các công cụ quản lý đám mây tích hợp. Tính năng sắp xếp ảnh thông minh giúp tổ chức và phân loại thư viện hình ảnh của bạn một cách hiệu quả.
Sao lưu đa tầng bảo vệ toàn diện
Hợp nhất quy trình sao lưu cho PC, máy chủ tệp tin, máy ảo và dịch vụ ứng dụng đám mây thông qua Active Backup Suite. Nền tảng này cho phép quản lý tập trung các bản sao lưu từ xa và cung cấp khả năng khôi phục tệp tin riêng lẻ hoặc toàn bộ hệ thống để đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục.
Áp dụng chiến lược sao lưu 3-2-1 tiêu chuẩn ngành với các giải pháp sao lưu từ xa tích hợp. Bảo vệ thêm các thư mục quan trọng và LUN bằng cách sử dụng bản ghi nhanh, cho phép phục hồi dữ liệu tức thì trong trường hợp thảm họa.
Giám sát an ninh thông minh
Triển khai hệ thống giám sát video chuyên nghiệp với Synology Surveillance Station, cung cấp quản lý tập trung cho hơn 8.300 loại camera IP khác nhau. Nền tảng này hỗ trợ giám sát trực tiếp, phát lại ghi hình từ xa, điều tra sự cố và sao lưu dữ liệu video.
Với các công cụ quản lý toàn diện, bạn có thể theo dõi nhiều vị trí, kiểm tra lại các sự kiện quan trọng và lưu trữ an toàn các ghi hình lâu dài. Hệ thống được tối ưu hóa để xử lý khối lượng lớn dữ liệu video mà không ảnh hưởng đến các chức năng khác của thiết bị.
Hiệu năng và khả năng mở rộng
DS423 được trang bị CPU Intel Celeron J4125 quad-core 64-bit chạy ở tốc độ 2.0 GHz (cơ bản) đến 2.7 GHz (turbo), kết hợp với 2 GB bộ nhớ DDR4 không có ECC. Bộ nhớ hệ thống có thể nâng cấp lên tối đa 6 GB thông qua khe SODIMM, phù hợp cho những ai cần xử lý nhiều tác vụ đồng thời.
Thiết bị có 4 khay ổ cứng tiêu chuẩn 3.5 inch và 2 khe M.2 2280 NVMe để lưu trữ SSD cache hoặc mở rộng dung lượng lưu trữ. Kết nối mạng được cung cấp bởi 2 cổng RJ-45 1 GbE với hỗ trợ Link Aggregation và chuyển đổi dự phòng, đảm bảo tính khả dụng cao. Hai cổng USB 3.2 Gen 1 cho phép sao lưu ngoài nhanh hoặc kết nối các thiết bị lưu trữ bổ sung.
Với bộ nguồn ngoài 90 W, thiết bị tiêu thụ điện năng tiêu chuẩn là 28.3 W khi hoạt động và chỉ 8.45 W ở chế độ ngủ đông của ổ cứng, giúp tối ưu hóa chi phí năng lượng. Kích thước compact (166 x 199 x 223 mm) và trọng lượng nhẹ (2.18 kg) cho phép đặt thiết bị dễ dàng trong nhiều không gian làm việc khác nhau.
Hệ thống làm mát được thiết kế với 2 quạt 92 mm x 92 mm để duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định, đảm bảo độ tin cậy trong các hoạt động dài hạn.
Đặc điểm nổi bật
- CPU: Intel Celeron J4125 quad-core x86 64bit
- RAM: 2GB NON-ECC DDR4 (ram laptop) nâng cấp max 6GB
- Storage: 4 khay ổ đĩa
- Bộ nhớ đệm: 2 x M.2 2280 NVMe slots supporting SSD Cache and M.2 storage pool.
- External ports: 2 cổng RJ-45 1GbE LAN, 2 cổng USB 3.2 Gen 1.
- PSU: 90W, External PSU
- Size: 166 mm x 199 mm x 223 mm
Thông số kỹ thuật
| Mẫu CPU | Intel Celeron J4125 |
| Số lượng CPU | 1 |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Tần số CPU | 4-core 2.0 (căn bản) / 2.7 (tốc độ cao) GHz |
| Bộ nhớ hệ thống | 2 GB DDR4 non-ECC SODIMM (x2 khe max 6GB) |
| Tổng số khe cắm bộ nhớ | 1 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 6 GB (2 GB + 4 GB) |
| Cổng LAN RJ-45 1 GbE* | 2 (có hỗ trợ Link Aggregation/Chuyển đổi dự phòng) |
| Cổng USB 3.2 Gen 1* | 2 |
| Ghi chú | This device's 1GbE LAN ports have a maximum transmission unit (MTU) size of 1,500 bytes.The USB 3.0 standard was renamed to USB 3.2 Gen 1 by the USB Implementers Forum (USB-IF) in 2019. |
| Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) | 166 mm x 199 mm x 223 mm |
| Trọng lượng | 2.18 kg |
| Quạt hệ thống | 92 mm x 92 mm x 2 pcs |
| Bộ nguồn/Bộ chuyển đổi | 90 W |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz, Một pha |
| Mức tiêu thụ điện năng | 28.3 W (Truy cập)8.45 W (Ngủ đông HDD) |

