Đặc điểm nổi bật
- Loại máy: In laser trắng đen
- Khổ giấy in: A4; A5; A6; B5 (JIS)
- Tốc độ in (ISO, A4): Lên đến 29 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Lên tới 500 MHz
- Bộ nhớ ram: Lên đến 64 MB
- Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi
- Chuẩn kết nối: 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); Wireless 802.11b/g/n, Dual band 2.4GHz/5GHz
- Chức năng đặc biệt: In 2 mặt tự đông




Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | HP |
| Độ phân giải | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Kết nối | 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network; 1 Hi-Speed USB 2.0 (device); Wireless 802.11b/g/n, Dual band 2.4GHz/5GHz |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 64 MB |
| Nguồn điện | 420 watts (active printing), 2.0 watts (ready), 0.5 watts (sleep), 0.5 watts (Auto Off/Wake on USB, enabled at shipment), 0.04 watts (Auto-off/Manual-on), 0.04 (Manual Off) |
| Kích thước | Dimensions (W x D x H)355 x 279.5 x 205 mmMaximum dimensions (W x D x H)355 x 426.5 x 265 mm |
| Cân nặng | 5.6 kg |

