Đặc điểm nổi bật
- CPU: Intel Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache, up to 13 TOPS
- RAM: 1x 16GB SODIMM DDR5-5600 (2 khe, tối đa 64GB)
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
- VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel® Graphics
- Màn hình: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
- Pin: 48Wh
- Cân nặng: 1.63 kg
- Tính năng: Bảo mật vân tay, đèn nền bàn phím
- Màu sắc: Đen
- OS: Windows® 11 Home Single Language









Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | Lenovo |
| Dòng Laptop | Laptop|Lenovo ThinkPad|Laptop Văn Phòng|Laptop doanh nhân |
| Công nghệ CPU | Intel Core™ Ultra 7 255H |
| Tốc độ tối đa | 5.1 GHz |
| Bộ nhớ đệm | 24MB |
| RAM | 1x 16GB SODIMM DDR5-5600 |
| Loại RAM | DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | 5600Hz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Up to 64GB DDR5-5600 |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Khe cắm SSD mở rộng | Up to two drives, 2x M.2 SSD• M.2 2242 SSD up to 1TB• M.2 2280 SSD up to 1TB |
| Kích thước màn hình | 16 inch |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | - |
| Công nghệ màn hình | IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Card màn hình | Integrated Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel® Graphics |
| Bluetooth | BT5.3 |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím |
| Kết nối USB | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 15-65W and DisplayPort™ 2.1 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
| Tai nghe | 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter |
| Card mở rộng | - |
| LOA | Stereo speakers, 2W x2, Dolby Atmos®, audio by HARMAN |
| Kiểu Pin | 48Wh |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Trọng Lượng | 1.63 kg |

